drainage divide
/ˈdreɪnɪʤ dɪˈvaɪd/Danh từ
- Đồng nghĩa với lưu vực sông.Synonym of watershed.Từ đồng nghĩa:watershed
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “drainage divide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish